Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tajikistan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tajikistan vs Maldives hôm nay ngày 09/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tajikistan vs Maldives tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tajikistan vs Maldives hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Aisham
Ali Fasir
Mohamed Naim
Hassan Raif Ahmed
Mohamed Imran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Akhtam Nazarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 5 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 1 | Oleg Baklov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 8 | Amirbek Dzhuraboev | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 88 | 7.8 | |
| 5 | Manucher Safarov | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 68 | 56 | 82.35% | 13 | 0 | 92 | 8.2 | |
| 17 | Ehsoni Panshanbe | Midfielder | 6 | 2 | 3 | 54 | 50 | 92.59% | 3 | 1 | 80 | 8.6 | |
| 10 | Nuriddin Khamrokulov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 15 | Shervoni Mabatshoev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 1 | 72 | 8 | |
| 21 | Daler Imomnazarov | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 2 | Zoir Dzhuraboev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 2 | 1 | 107 | 7.1 | |
| 22 | Shakhrom Samiev | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 3 | 41 | 7.4 | |
| 4 | Sodikdzhon Kurbonov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 1 | 4 | 104 | 8 | |
| 18 | Salokhiddin Irgashev | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 14 | Alisher Shukurov | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 13 | Azizbek Daliev | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hamzath Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 7 | Ali Fasir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Mohamed Faisal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 5 | Mohamed Irufaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Ibrahim Mahudhee Hussain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 8 | Ibrahim Aisham | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Haisham Hassan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 21 | Mohamed Naim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Hussain Nihaan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Ali Samooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 9 | Hassan Naiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Hassan Raif Ahmed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Ahmed Aiham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 12 | Ahmed Aiham Moosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 13 | Imran Mohamed | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ