Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 17/02/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Brizuela
0 - 1 Alexis Nicolas Castro
Carlos Auzqui
Mateo Bajamich
Rodrigo Melo
Alexis Nicolas Castro
Nicolas Lamendola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Matias De los Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ