Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Banfield hôm nay ngày 20/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milton Gimenez
Facundo Cambeses
Emanuel Coronel
0 - 1 Braian Aleman
Alan Di Pippa
Nicolas Sosa Sanchez
Sebastian Sosa
Mateo Perez
Juan Ignacio Rodriguez
Sebastian Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.88 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 9 | Andres Chavez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 45 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | ||
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 18 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ