Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Banfield hôm nay ngày 31/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Pablo Alvarez
Geronimo Rivera
Eric Daian Remedi
Yvo Nahuel Calleros Rebori
Sebastian Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 8 | 90 | 72 | 80% | 0 | 1 | 108 | 7.9 | |
| 15 | Valentin Depietri | Forward | 3 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 3 | 1 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 14 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 42 | Tiago Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Lautaro Ovando | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 5 | 75 | 8 | |
| 20 | Nicolas Javier Vallejo | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 36 | Francisco Jose Pozzo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 40 | Bruno Juncos | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 54 | 7.7 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 4 | 2 | 2 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 34 | 7.4 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ