Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Barracas Central hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Mater
Carlos Arce
Rodrigo Ezequiel Herrera
Alan Martin Cantero
Alexis Dominguez Ansorena
Brian Calderara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 21 | Nicolas Pasquini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 2 | 14 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adrian Ricardo Centurion | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.15 | |
| 28 | Marcos Benitez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Lucas Colitto | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.58 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 32 | 6.73 | ||
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 30 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ