Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs CA Platense hôm nay ngày 15/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonel Picco
1 - 1 Franco Minerva
Braian Rivero
Facundo Russo
Maximiliano Urruti Mussa
Gabriel Alejandro Hachen
Luis Miguel Angulo Sevillano
Juan Juan Cozzani Card changed
Juan Juan Cozzani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 35 | 71.43% | 4 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 3 | Lucas Suarez | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 15 | Blas Riveros | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 3 | 2 | 77 | 7.7 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Forward | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 8 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 38 | Gustavo Albarracín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Gabriel Alejandro Hachen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Braian Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Facundo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Juan Saborido | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 29 | Franco Minerva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 0 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ