Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs CA Platense hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Ariel Silva Penalty awarded
0 - 1 Ignacio Vazquez
Felipe Bussio
Franco Zapiola
Martin Barrios
Tomas Nasif
Maximiliano Amarfil
Bautista Merlini
Agustín Lagos
1 - 2 Gabriel Alejandro Baez Corradi(OW)
Santiago Dalmasso
Santiago Dalmasso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 9 | 83 | 7.3 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 3 | 58 | 5.8 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 6 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 65 | 7 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 18 | 6.2 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 5 | 84 | 7.8 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 5 | 1 | 52 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 29 | 6 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 10 | 29.41% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ