Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 25/07/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aaron Nicolas Molinas
Santiago Ramos Mingo
Ignacio Galvan
Lucas Ferreira
Alexis Soto
Gabriel Alanis
Kevin Lopez
Alexis Soto
Andres Berizovsky
Abiel Osorio
Kevin Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Matias Catalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Blas Riveros | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 7 | |
| 26 | Marcos Portillo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Juan Miritello | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Lucas Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 20 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Ignacio Galvan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ