Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 25/07/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Sanchez
2 - 1 Eric Kleybel Ramirez Matheus
2 - 2 Eric Kleybel Ramirez Matheus
Antonio Napolitano
Alexis Steimbach
Agustin Bolivar
Sebastian Cocimano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 5 | 67 | 6.75 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 5 | 84 | 7.54 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 17 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 0 | 68 | 6.67 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 65 | 6.51 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 59 | 7.21 | |
| 15 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 42 | 7.03 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 53 | 7.85 | |
| 13 | Luis Sequeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 51 | 6.35 | |
| 20 | Maximiliano Alvez | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6 | ||
| 34 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 2 | 40 | 8.06 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 46 | 6.11 | |
| 14 | Agustin Bolivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 48 | 6.68 | |
| 28 | Bautista Barros Schelotto | Defender | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 52 | 7.61 | |
| 19 | Antonio Napolitano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 30 | Rodrigo Castillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 43 | 7.65 | |
| 8 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 37 | Felipe Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 15 | Agustín Sanchez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ