Talleres Cordoba
-0.25 0.94
+0.25 0.84
1.5 1.45
u 0.25
2.18
3.12
2.90
-0 0.94
+0 1.30
0.75 1.00
u 0.80
3.1
4.5
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Ruben Alarcon
Matias Fonseca
Matias Tissera
Matias Gallardo
Nicolas Guerra
Jeremías Lázaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 18 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 55 | 7.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 52 | 7.8 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 7.7 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Alexandro Maidana | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 2 | 6 | 53 | 7 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 56 | 6.1 | |
| 17 | Matias Tissera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 0 | 69 | 6.1 | |
| 7 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 5 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 11 | Matias Fonseca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 13 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 15 | Matias Gallardo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 13 | 3 | 83 | 6.8 | |
| 21 | Jeremías Lázaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 72 | Luca Rafaelli | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ