Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Lanus hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marcelino Moreno
1 - 2 Ezequiel Munoz
Leonardo Jara
Dylan Aquino
Luciano Boggio Albin
Jonathan Torres
Bruno Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 34 | Sebastian Alberto Palacios | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 15 | Blas Riveros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 37 | Matias Eduardo Esquivel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 28 | Juan Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 77 | 6.9 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 0 | 87 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 33 | 7.5 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 21 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ