Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Newells Old Boys hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Cabrera

Bruno Cabrera
Rodrigo Ezequiel Herrera
Matias Coccaro
Jeronimo Russo
Walter Claudio Nunez
Franco Natanael Garcia Barboza
2 - 1 Walter Claudio Nunez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 1 | 98 | 7.6 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 100 | 94 | 94% | 1 | 2 | 114 | 6.8 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.8 | |
| 10 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 24 | 7.1 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 21 | Matias Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 10 | 2 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 54 | 6.4 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 25 | Bruno Cabrera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 22 | 5.8 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 6 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 8 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ