Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs River Plate hôm nay ngày 15/05/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Martin Fernandez
Enzo Hernan Diaz
Pablo Solari
Matias Suarez
2 - 1 Matias Suarez
Jose Antonio Paradela
Miguel Angel Borja Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.72 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 3 | Lucas Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 10 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.06 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 11 | Diego Nicolas De La Cruz Arcosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 18 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ