Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
-0.25 0.85
+0.25 0.93
1.5 0.77
u 0.95
2.12
3.50
2.73
-0.25 0.85
+0.25 0.54
0.5 0.71
u 0.99
3.01
4.5
1.72
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs San Lorenzo hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luciano Vietto
Gaston Hernandez Bravo
Matias Reali
Gregorio Rodriguez
Nicolas Tripichio
Facundo Gulli
Ignacio Perruzzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 39 | 8.5 | |
| 28 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 3 | 5 | 54 | 6.6 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 65 | 8.1 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 55 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 25 | 14 | 56% | 1 | 6 | 49 | 6.9 | |
| 45 | Timoteo Chamorro | Defender | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 6 | 0 | 30 | 7 | |
| 36 | Emiliano Chiavassa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Giovanni Baroni | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 12 | 1 | 50 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 44 | 8.1 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 26 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 17 | Gregorio Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 15 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 14 | Agustin Ladstatter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ