Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs San Lorenzo hôm nay ngày 12/07/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexis Ricardo Cuello
Gaston Hernandez Bravo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 65 | 6.5 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 33 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 7 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 5 | 67 | 6.4 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 32 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 6 | 82 | 7.7 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Matias Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 2 | 2 | 94 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 4 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Andres Vombergar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 10 | 26 | 7.1 | |
| 23 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 19 | Manuel Insaurralde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 28 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 47 | 7.2 | |
| 21 | Francisco Perruzzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 32 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 2 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 11 | Matias Reali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 7 | |
| 37 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 4 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 22 | Branco Salinardi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ