Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs San Martin San Juan hôm nay ngày 19/08/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs San Martin San Juan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs San Martin San Juan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Horacio Tijanovich
Marco Iacobellis
Franco Toloza
Lautaro Escalante
Mauricio Alejandro Molina Uribe
Aldo Tomas Lujan Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 32 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 34 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Pablo Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 28 | 7.9 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Jaurena | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ