Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 06/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abiel Osorio Penalty cancelled
0 - 1 Francisco Andres Pizzini(OW)
Cristian Ordonez
0 - 2 Julian Fernandez
Tomas Guidara
Juan Mendez
Francisco Ortega
Lucas David Pratto
Walter Bou
Francisco Ortega
Valentin Gomez
Lautaro Gianetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.49 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 9 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 5.89 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 18 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 5.89 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 23 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.93 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 28 | Juan Portillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.27 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.61 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 7.26 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.47 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ