Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Talleres Cordoba
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Braian Ezequiel Romero Goal cancelled
Christian Ordonez
Agustín Lagos
0 - 1 Maher Carrizo
Matias Pellegrini
Kevin Alejandro Vazquez
Thiago Silvero
Alvaro Montoro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 34 | Sebastian Alberto Palacios | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 3 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 15 | Blas Riveros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 52 | 40 | 76.92% | 10 | 3 | 95 | 7.8 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 7 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Federico Girotti | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 35 | 7.1 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 3 | 82 | 7.3 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 58 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 1 | 59 | 7.7 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 7 | 24.14% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Kevin Alejandro Vazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 40 | Thiago Silvero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ