Kết quả trận Tanzania Prisons vs Young Africans, 00h00 ngày 13/03

Vòng 4
00:00 ngày 13/03/2026
Tanzania Prisons
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Young Africans
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91

cúp quốc gia Tanzania » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tanzania Prisons vs Young Africans hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tanzania Prisons vs Young Africans tại cúp quốc gia Tanzania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tanzania Prisons vs Young Africans hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tanzania Prisons vs Young Africans

Tanzania Prisons Tanzania Prisons
Phút
Young Africans Young Africans
Jeremiah Juma match yellow.png
45'
George Mpole match yellow.png
50'
Sengati Kelvin match yellow.png
78'
79'
match goal 0 - 1 Depu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tanzania Prisons VS Young Africans

Tanzania Prisons Tanzania Prisons
Young Africans Young Africans
0
 
Tổng cú sút
 
7
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
0
 
Phạt góc
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
0
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
0
 
Sút ra ngoài
 
5
76
 
Pha tấn công
 
129
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
96
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tanzania Prisons vs Young Africans

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua
0.67 Sút trúng cầu môn 1.33
0.33 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1
46.33% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 0.3
1.4 Sút trúng cầu môn 2.9
3.7 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.1
46.9% Kiểm soát bóng 54.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tanzania Prisons (15trận)
Chủ Khách
Young Africans (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
6
1
HT-H/FT-T
0
2
4
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
0
1
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
2
0
0
3