Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tanzania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tanzania vs Tuynidi hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tanzania vs Tuynidi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tanzania vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yan Valery
Hazem Mastouri Penalty awarded
0 - 1 Ismael Gharbi
Ferjani Sassi
Naim Sliti
Seifeddine Jaziri
Mohamed Ali Ben Romdhane
Hadj Mahmoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 5.96 | |
| 6 | Faisal Salum | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 7.13 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 26 | 6.05 | |
| 12 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 39 | 6.84 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 30 | 6.51 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 5.57 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 9 | Selemani Mwalimu | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 | |
| 1 | Hussein Masalanga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 2 | 43 | 6.24 | |
| 26 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 49 | 6.53 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.05 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 18 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ