Kết quả trận Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju, 19h30 ngày 08/03

Vòng 1
19:30 ngày 08/03/2026
Tartu JK Maag Tammeka
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Nomme JK Kalju
Địa điểm: Tartu Tamme staadion
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.97
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 8.6
2-0
36 7.5
2-1
17 91
3-1
46 151
3-2
41 131
4-2
121 31
4-3
141 81
0-0
19.5
1-1
8.6
2-2
15
3-3
51
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju

Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Phút
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
17'
match pen 0 - 1 Nikita Ivanov
31'
match yellow.png Daniil Sotsugov
32'
match yellow.png Danyl Mashchenko
46'
match change Daniil Tarassenkov
Ra sân: Daniil Sotsugov
Marius Vister match yellow.png
54'
65'
match change Tiago Baptista
Ra sân: Kristjan Kask
Chilem Ignatius
Ra sân: Tanel Lang
match change
70'
71'
match yellow.png Modou Tambedou
75'
match change Mihhail Orlov
Ra sân: Nikita Ivanov
Kauan Pereira dos Santos
Ra sân: Mattis Karis
match change
79'
Herman Pedmanson
Ra sân: Marius Vister
match change
79'
Robin Muur
Ra sân: Pavel Marin
match change
87'
Oliver Kangaslahti match yellow.png
90'
Patrick Veelma match yellow.png
90'
90'
match change Aleksandr Nikolajev
Ra sân: Alex Boronilstsikov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tartu JK Maag Tammeka VS Nomme JK Kalju

Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
5
 
Tổng cú sút
 
21
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
2
 
Phạt góc
 
12
3
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
4
 
Sút ra ngoài
 
13
81
 
Pha tấn công
 
106
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Chilem Ignatius
72
German Jurgenthal
89
Kauan Pereira dos Santos
77
Carl Kiidjarv
8
Karl Kiidron
13
Reio Laabus
11
Robin Muur
24
Herman Pedmanson
29
Romet Silov
4
Mait Vaino
25
Arti Viinapuu
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka 5-4-1
4-3-1-2 Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
94
Aland
5
Vister
44
Kangasla...
7
Lisboa
3
Manoel
23
Veelma
79
Marin
99
Hydara
6
Karis
22
Lang
19
Koskor
1
Perk
78
Mashchen...
50
Podholju...
20
Tambedou
4
Boronils...
8
Musoliti...
88
Sotsugov
26
Siht
6
Kask
27
Mannilaa...
10
Ivanov

Substitutes

21
Tiago Baptista
24
Aleksander Iljin
30
Ibrahim Jabir
2
Johannes Lillemets
17
Enrique Esono Lotar Eyang
22
Aleksandr Nikolajev
11
Mihhail Orlov
69
Maksim Pavlov
7
Daniil Tarassenkov
59
Bogdan Vastsuk
46
Roko Vukusic
Đội hình dự bị
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
Chilem Ignatius 17
German Jurgenthal 72
Kauan Pereira dos Santos 89
Carl Kiidjarv 77
Karl Kiidron 8
Reio Laabus 13
Robin Muur 11
Herman Pedmanson 24
Romet Silov 29
Mait Vaino 4
Arti Viinapuu 25
Tartu JK Maag Tammeka Nomme JK Kalju
21 Tiago Baptista
24 Aleksander Iljin
30 Ibrahim Jabir
2 Johannes Lillemets
17 Enrique Esono Lotar Eyang
22 Aleksandr Nikolajev
11 Mihhail Orlov
69 Maksim Pavlov
7 Daniil Tarassenkov
59 Bogdan Vastsuk
46 Roko Vukusic

Dữ liệu đội bóng:Tartu JK Maag Tammeka vs Nomme JK Kalju

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua
5 Sút trúng cầu môn 6.33
4.33 Phạt góc 9.33
3.67 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.6 Bàn thua 1.1
6.1 Sút trúng cầu môn 6.7
5.4 Phạt góc 6.6
2.8 Thẻ vàng 0.9
46.9% Kiểm soát bóng 51.8%
1.5 Phạm lỗi 4.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka (9trận)
Chủ Khách
Nomme JK Kalju (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
2
2
1
6