Kết quả trận Tauro Reserves vs UMECIT Reserves, 06h00 ngày 08/03

Vòng
06:00 ngày 08/03/2026
Tauro Reserves
 11' 0 - 1 (0 - 0)
UMECIT Reserves
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8

Hạng 2 Panama

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tauro Reserves vs UMECIT Reserves hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tauro Reserves vs UMECIT Reserves tại Hạng 2 Panama 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tauro Reserves vs UMECIT Reserves hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tauro Reserves vs UMECIT Reserves

Tauro Reserves Tauro Reserves
Phút
UMECIT Reserves UMECIT Reserves
8'
match goal 0 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tauro Reserves VS UMECIT Reserves

Tauro Reserves Tauro Reserves
UMECIT Reserves UMECIT Reserves
1
 
Tổng cú sút
 
2
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạt góc
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
1
 
Sút ra ngoài
 
0
11
 
Pha tấn công
 
5
5
 
Tấn công nguy hiểm
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tauro Reserves vs UMECIT Reserves

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 7
4.67 Phạt góc 3.67
44.33% Kiểm soát bóng 55.67%
0.67 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
2.3 Bàn thua 1.3
3.9 Sút trúng cầu môn 5.5
3.7 Phạt góc 2.3
51.8% Kiểm soát bóng 50.4%
1.8 Thẻ vàng 2.2
7.3 Phạm lỗi 8.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tauro Reserves (8trận)
Chủ Khách
UMECIT Reserves (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
1
0
0
0