Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Croatia hôm nay ngày 15/06/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Croatia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Perisic
Luka Sucic
Mario Pasalic
Bruno Petkovic
Bruno Petkovic Goal Disallowed
Bruno Petkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 19 | 8 | |
| 4 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 35 | 7.62 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 7.24 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 8.72 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 6.83 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 24 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.94 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.96 | |
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 5.63 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 16 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 8 | 5.83 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 5.53 | |
| 7 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 3 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 2 | Josip Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ