Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tây Ban Nha 1
90phút [1-1], 120phút [2-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Đức hôm nay ngày 05/07/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Đức tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Đức hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Rudiger
David Raum
Florian Wirtz
Robert Andrich
Robert Andrich
Maximilian Mittelstadt
Niclas Fullkrug
Toni Kroos
Maximilian Mittelstadt
Thomas Muller
1 - 1 Florian Wirtz
Nico Schlotterbeck
Waldemar Anton
Florian Wirtz
Deniz Undav

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 22 | 6.53 | |
| 4 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 6.68 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 50 | 7.06 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.37 | |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.28 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 24 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 21 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 25 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 2 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 23 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 5.81 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 43 | 6.56 | |
| 19 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 7 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 3 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ