Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Georgia hôm nay ngày 20/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Georgia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Georgia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
Anzor Mekvabishvili
Zurab Davitashvili
Khvicha Kvaratskhelia
Giorgi Gocholeishvili
Guram Kashia
Sandro Altunashvili
Vladimer Mamuchashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 20 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 2 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 46 | 7.08 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 1 | 70 | 6.75 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 10 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 19 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.81 | |
| 9 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 16 | Nika Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 25 | 7.67 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 11 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 15 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ