Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Serbia hôm nay ngày 16/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Serbia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Strahinja Erakovic
Luka Jovic
Marko Grujic
Aleksandar Mitrovic
Nikola Milenkovic
Andrija Maksimovic
Nikola Cumic
Starhinja Pavlovic
Starhinja Pavlovic Card changed
Jan-Carlo Simic
Luka Jovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7.18 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 4 | 77 | 8.09 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.74 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 43 | 7.18 | |
| 22 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 3 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 75 | 7.66 | |
| 17 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 0 | 76 | 7.14 | |
| 2 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 6 | 79 | 67 | 84.81% | 10 | 0 | 114 | 8.34 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 1 | 90 | 6.92 | |
| 5 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 1 | 51 | 8.41 | |
| 11 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 15 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 6 | 29 | 6 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 8 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 14 | 6.15 | |
| 6 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 20 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 5.97 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 5.72 | |
| 21 | Nikola Cumic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.78 | |
| 7 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 6 | 1 | 55 | 5.37 | |
| 19 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 52 | 5.32 | |
| 11 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 22 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 15 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ