Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tây Ban Nha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tây Ban Nha vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tây Ban Nha vs Thổ Nhĩ Kỳ tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tây Ban Nha vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Gul
1 - 1 Denis Gul
1 - 2 Salih Ozcan
Yusuf Sari
Mert Muldur
Salih Ozcan
Mustafa Eskihellac
Atakan Karazor
Merih Demiral
Yusuf Akcicek
Mustafa Eskihellac
Altay Bayindi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 1 | 100 | 6.18 | |
| 5 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 2 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 20 | Aleix Garcia Serrano | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 2 | 0 | 89 | 6.37 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Dani Olmo | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 7.14 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 0 | 73 | 6.46 | |
| 22 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 3 | 0 | 72 | 6.67 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 11 | Yeremi Pino | Forward | 2 | 1 | 4 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 3 | Samu Omorodion | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Pau Cubarsi | Defender | 1 | 1 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 2 | 90 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Caglar Soyuncu | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 5 | Salih Ozcan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 12 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 2 | Zeki Celik | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 3 | Merih Demiral | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.98 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 15 | Samet Akaydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 19 | 6.37 | |
| 21 | Denis Gul | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ