Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 02/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Iaroslav Gladyshev
El Mehdi Maouhoub
Vyacheslav Grulev
1 - 1 Igor Leshchuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 38 | 6.91 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.75 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 3 | 43 | 7.08 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 28 | 7.81 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 39 | 6.09 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 43 | 7.03 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 52 | 6.48 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 45 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ