Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Fernandez Urbieta
0 - 1 Nicolas Moumi Ngamaleu
Iaroslav Gladyshev
Ivan Sergeyev
Danil Glebov
Ivan Sergeyev
El Mehdi Maouhoub
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 8 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 9 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 52 | 7.7 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 37 | Papa Gadio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 22 | Mehdi Mohazabieh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 5 | 49 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 68 | 9 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 61 | 6 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 6 | 84 | 7.1 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Ulvi Babaev | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 56 | Leon Zaydenzal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 55 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ