Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs FK Makhachkala hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Houssem Mrezigue
Houssem Mrezigue Penalty awarded
0 - 1 Serder Serderov
Jimmy Tabidze
Idar Shumakhov
Gamid Agalarov
Idar Shumakhov
Abdulpasha Dzhabrailov
Egas dos Santos Cacintura
Mohammadjavad Hosseinnejad
Razhab Magomedov
Kirill Zinovich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 7 | 54 | 7.04 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 60 | 7.05 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 50 | 6.95 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 41 | 7.41 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 11 | 1 | 46 | 6.02 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 5 | 60 | 6.69 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 71 | Magomed Yakuev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.66 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.08 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.48 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 39 | Magomedov Timur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 3 | 15% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 0 | 55 | 6.91 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 6.86 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 30 | 6.52 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 51 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ