Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs FK Sochi hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Saavedra
Miguel Silveira dos Santos
Sergio Duvan Cordova Lezama
Victorien Angban
Dmitriy Chistyakov
Astemir Khezhev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 94 | Artem Timofeev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 2 | 50 | 6.56 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 36 | Lucas Lovat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 8 | 0 | 70 | 7.24 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 42 | 6.86 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 7 | 23.33% | 0 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 0 | 50 | 7.08 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 98 | Svetoslav Kovachev | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 31 | 7.08 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 9 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 33 | 7.69 | |
| 21 | Ivan Oleynikov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 16 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |||
| 18 | Nikita Aleksandrovich Burmistrov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 57 | 6.45 | |
| 12 | Nikolay Zabolotny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 34 | Timofey Margasov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 3 | 1 | 86 | 6.4 | |
| 7 | Martin Kramaric | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 5 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 19 | Aleksey Sutormin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.04 | |
| 10 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 3 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 6 | 86 | 6.79 | |
| 77 | Aleksandar Jukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 21 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 76 | 6.54 | |
| 24 | Miguel Silveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 2 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 15 | 6.19 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 2 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 91 | 83.49% | 0 | 7 | 122 | 7.34 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 1 | 95 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ