Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 05/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksim Savelyev
Danila Khotulev
Stanislav Poroykov
Artem Kasimov
Evgeni Bolotov
Ivan Ignatyev
Evgeni Bolotov
Maksim Savelyev Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 22 | Mehdi Mohazabieh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 49 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 30 | 6.22 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 44 | Anri Tchitchinadze | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 38 | 7.18 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.15 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ