Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Spartak Moscow hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Mangas
Pablo Solari
Srdjan Babic
Danil Prutsev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 2 | 57 | 6.68 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 41 | 7.15 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 7 | 25% | 0 | 1 | 35 | 7.15 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 47 | 7.83 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 47 | 7.82 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 40 | 7.05 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 7 | 44 | 7.39 | |
| 28 | Daniil Zorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 28 | 7.06 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 3 | 69 | 7.36 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 0 | 75 | 7.06 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 56 | 7.41 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 29 | Ricardo Mangas | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 26 | 6.49 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 29 | 50.88% | 1 | 5 | 67 | 6.82 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 59 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ