Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Terek Grozny
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Terek Grozny vs Spartak Moscow hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Terek Grozny vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Terek Grozny vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Solari
0 - 1 Pablo Solari
Manfred Alonso Ugalde Arce
0 - 2 Pablo Solari
Roman Zobnin
Oleg Reabciuk
Christopher Martins Pereira
Ruslan Litvinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.4 | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 64 | 7 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 10 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 4 | 92 | 7.2 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 44 | 9 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 3 | 75 | 6.6 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 27 | Igor Dmitriev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 0 | 70 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ