Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thái Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thái Lan vs Kyrgyzstan hôm nay ngày 16/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thái Lan vs Kyrgyzstan tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thái Lan vs Kyrgyzstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gulzhigit Alykulov
Farhad Musabekov
Christian Brauzman
Beknaz Almazbekov
Ernist Batyrkanov
Suyuntbek Mamyraliev
Ernist Batyrkanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Theeraton Bunmathan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 62 | 40 | 64.52% | 5 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 11 | Bodin Phala | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 24 | Worachit Kanitsribampen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 25 | Peeradon Chamratsamee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 6 | 34 | 8.3 | |
| 17 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Pathompol Charoenrattanapirom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Elias Dolah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 13 | Jaroensak Wonggorn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 18 | Weerathep Pomphan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 15 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tamirlan Kozubaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 5 | Aizar Akmatov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 1 | 3 | 97 | 7.2 | |
| 20 | Baktyiar Duishobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Kairat Zhyrgalbek Uulu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 12 | Odilzhon Abdurakhmanov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 21 | Farhad Musabekov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Bekjan Saginbaev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 9 | Ernist Batyrkanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Gulzhigit Alykulov | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Erzhan Tokotaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 2 | Christian Brauzman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 24 | Kimi Merk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Suyuntbek Mamyraliev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Kai Merk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Joel Kojo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 6 | 30 | 6.4 | |
| 19 | Beknaz Almazbekov | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ