Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Armenia hôm nay ngày 09/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Armenia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vahan Bichakhchyan
0 - 1 Artak Dashyan
Sargis Adamyan
Artur Serobyan
Ognjen Cancarevic
Varazdat Haroyan
Norberto Briasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 66 | 6.68 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 2 | 66 | 6.59 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 22 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 56 | 7 | |
| 11 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 23 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Artak Dashyan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 7.02 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 18 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ