Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày 22/06/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
0 - 2 Samet Akaydin(OW)
Rafael Leao
Joao Palhinha
Pedro Neto
Ruben Neves
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Nelson Cabral Semedo
Antonio Silva
Joao Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 5.75 | |
| 11 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 12 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 25 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 5.75 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 21 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 20 | 7.07 | |
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 54 | 7.22 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 33 | 7.71 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 73 | 6.87 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 7.19 | |
| 25 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 47 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ