Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Minchev
Martin Georgiev
Marin Petkov
Ivaylo Chochev
Vladimir Nikolov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 2 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 3 | Merih Demiral | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 19 | Oguz Aydin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kiril Despodov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.47 | |
| 10 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 7 | Georgi Rusev | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Ilia Gruev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 14 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Atanas Chernev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 8 | Andrian Kraev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 2 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 20 | Martin Georgiev | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ