Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Georgia hôm nay ngày 18/06/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Georgia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Georgia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Georges Mikautadze
Solomon Kverkvelia
Zurab Davitashvili
Luka Lochoshvili
Budu Zivzivadze
Sandro Altunashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 51 | 6.6 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 4 | 1 | 71 | 6.35 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 3 | 47 | 6.12 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 59 | 6.41 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 7.17 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 55 | 6.55 | |
| 21 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 8 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 19 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 31 | 6.49 | |
| 5 | Solomon Kverkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 2 | 36 | 6.72 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 30 | 6.09 | |
| 21 | Giorgi Tsitaishvili | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 22 | 7.42 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 50 | 7.21 | |
| 20 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ