Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Georgia hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Georgia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Georgia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Budu Zivzivadze
4 - 1 Giorgi Kochorashvili
Nika Gagnidze
Saba Lobjanidze
Giorgi Kochorashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 6 | 1 | 64 | 8.78 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 1 | 78 | 7.78 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Salih Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Merih Demiral | Defender | 2 | 2 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 3 | 64 | 8.32 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.25 | |
| 21 | Yunus Akgun | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 7.08 | |
| 18 | Mert Muldur | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 62 | 7.22 | |
| 13 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.67 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 7 | 73 | 7.56 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 19 | Oguz Aydin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 2 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 7.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Otar Kakabadze | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 53 | 43 | 81.13% | 4 | 1 | 77 | 6.75 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 63 | 5.51 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 25 | 6.03 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 4 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 71 | 6.75 | |
| 10 | Zurab Davitashvili | Forward | 3 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 54 | 7.36 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 70 | 6.03 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 74 | 6.71 | |
| 15 | Anzor Mekvabishvili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 65 | 6.02 | |
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 35 | 5.41 | |
| 20 | Nika Gagnidze | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 68 | 6.61 | |
| 5 | Saba Goglichidze | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 69 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ