Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Hungary hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Hungary tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andras Schafer
1 - 1 Andras Schafer
Mihaly Kata
Zsolt Nagy
Levente Szabo
Kevin Csoboth
Mihaly Kata
Attila Osvath
Daniel Gazdag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 7.24 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.41 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 20 | Oguz Aydin | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 5 | Attila Fiola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 1 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.61 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.02 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 15 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 17 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ