Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland hôm nay ngày 10/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gudlaugur Victor Palsson
Daniel Leo Gretarsson
Willum Thor Willumsson
Orri Steinn Oskarsson
Arnor Ingvi Traustason
Valgeir Lunddal Fridriksson
Stefan Teitur Thordarson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 75 | 6.43 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 63 | 79.75% | 0 | 5 | 89 | 6.99 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 9 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 79 | 6.37 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 48 | 6.96 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 3 | 3 | 67 | 7.76 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 53 | 9.98 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.53 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 0 | 84 | 8.08 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gylfi Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 54 | 5.96 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 43 | 7.23 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 6 | Hjortur Hermannsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 20 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 51 | 6.19 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ