Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thổ Nhĩ Kỳ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia hôm nay ngày 16/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduards Emsis
Eduards Emsis
Roberts Ozols
Eduards Daskevics
Raimonds Krollis
Kristers Tobers
Marko Regza
Davis Ikaunieks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 10 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 67 | 7.01 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 5 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 21 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 4 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 54 | 6.41 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 53 | 6.51 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 59 | 6.77 | |
| 11 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 4 | Kaspars Dubra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.45 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 8 | Eduards Emsis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 14 | 6.91 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 12 | Roberts Ozols | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 21 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 7 | Eduards Daskevics | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ