Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Azerbaijan hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Azerbaijan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Azerbaijan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Krivotsyuk
Ramil Sheydaev
Zamiq Aliyev
Ceyhun Nuriyev
Amin Seydiyev
Abbas Huseynov
Joshgun Diniyev
Musa Qurbanly
Bahlul Mustafazada
Tural Bayramov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | ||
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 7.47 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 7.13 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 15 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 54 | 7.41 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 43 | 9.34 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 9 | Alexander Isak | 3 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 7.01 | ||
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 5 | 4 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 72 | 9.67 | |
| 2 | Emil Holm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.72 | ||
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 22 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 48 | 7.63 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 7 | Joshgun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.36 | |
| 21 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 35 | 5.86 | |
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 5.85 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 5.51 | |
| 6 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 38 | 4.85 | |
| 2 | Amin Seydiyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 22 | Musa Qurbanly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | ||
| 14 | Zamiq Aliyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 9 | Nariman Akhundzade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 18 | Ceyhun Nuriyev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 23 | Rza Cafarov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 31 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ