Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Azerbaijan hôm nay ngày 28/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Azerbaijan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Azerbaijan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elvin Dzhafarquliyev
Aleksey Isaev
Jalal Huseynov
Namig Alasgarov
Musa Qurbanly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.59 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 7.96 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.89 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.57 | |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 2 | Linus Wahlqvist | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.16 | |
| 18 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 8 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.2 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 8 | 49 | 8.9 | |
| 6 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 47 | 7.55 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.86 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 5 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Emin Mahmudov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 1 | 77 | 5.77 | |
| 20 | Richard Almeida de Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 1 | Emil Balayev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 38 | 4.99 | |
| 7 | Namig Alasgarov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 5.71 | |
| 10 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 65 | 5.87 | |
| 18 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 68 | 6.02 | |
| 9 | Renat Dadashov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 5.83 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 57 | 5.56 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 52 | 5.29 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 3 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 62 | 6.49 | |
| 6 | Hojjat Haghverdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 5 | Jalal Huseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ