Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Bỉ hôm nay ngày 25/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Bỉ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Bỉ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romelu Lukaku
0 - 2 Romelu Lukaku
Johan Bakayoko
Orel Mangala
0 - 3 Romelu Lukaku
Alexis Saelemaekers
Sebastiaan Bornauw
Lois Openda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 60 | 6.19 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 53 | 6.39 | |
| 1 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 2 | Linus Wahlqvist | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 57 | 6.43 | |
| 17 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 35 | 5.81 | |
| 20 | Kristoffer Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 5.58 | |
| 18 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 5.98 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 5 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 49 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 74 | 7.04 | |
| 7 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 1 | 43 | 7.31 | |
| 10 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 16 | 8.24 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
| 9 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 11 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 71 | 7.05 | |
| 16 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 7 | 0 | 53 | 8.53 | |
| 4 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 79 | 7.76 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 6 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 46 | 7.46 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 3 | 47 | 7.07 | |
| 23 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ