Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Estonia hôm nay ngày 09/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Estonia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevor Palumets
Markus Poom
Artur Pikk
Alex Tamm
Kevor Palumets
Patrik Kristal
Michael Lilander
Alex Tamm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 33 | 6.73 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 50 | 46 | 92% | 2 | 2 | 58 | 7.29 | |
| 16 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 12 | 1 | 82 | 7.21 | |
| 10 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 3 | 51 | 9.07 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 7 | 103 | 8.25 | |
| 8 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 2 | Alex Douglas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 79 | 7.92 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 6 | 2 | 5 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 1 | 101 | 8.34 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 7.04 | |
| 22 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 56 | 7.55 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 6 | 93 | 8.21 | |
| 11 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Joonas Tamm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.32 | |
| 3 | Artur Pikk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 5.95 | |
| 19 | Michael Lilander | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.92 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 13 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 46 | 6.26 | |
| 4 | Michael Schjonning Larsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 33 | 5.53 | |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 4.74 | |
| 12 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 12 | 30% | 0 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 11 | Alex Tamm | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 12 | 5.89 | |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ