Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Kosovo hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Kosovo tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Kosovo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fisnik Asllani
Albian Hajdari
Muharrem Jashari
Edon Zhegrova
Lindon Emerllahu
Arijanet Muric
Albion Rrahmani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Defender | 1 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 88 | 6.04 | |
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Anton Saletros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 6 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 3 | 1 | 79 | 6.32 | |
| 22 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 1 | 0 | 1 | 101 | 92 | 91.09% | 1 | 4 | 112 | 6.8 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 4 | 92 | 6.62 | |
| 11 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 9 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 19 | Roony Bardghji | 2 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 7 | 0 | 65 | 6.82 | ||
| 7 | Lucas Bergvall | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 4 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 6 | 55 | 6.94 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 52 | 7.83 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 2 | Kreshnik Hajrizi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 7.64 | |
| 22 | Muharrem Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Veldin Hodza | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | ||
| 5 | Albian Hajdari | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 32 | 7.47 | |
| 4 | Ilir Krasniqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 23 | Leon Avdullahu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 13 | Dion Gallapeni | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 61 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ