Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Slovakia hôm nay ngày 17/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Slovakia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Slovakia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 David Hancko
Adam Obert
Martin Dubravka
Ivan Schranz
Matus Bero
Matus Bero
Tomas Rigo
Milan Skriniar

Milan Skriniar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 5.96 | |
| 15 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.65 | |
| 11 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 6 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 8.07 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 57 | 6.17 | |
| 9 | Alexander Isak | 6 | 3 | 3 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 56 | 8.79 | ||
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 79 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | ||
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Schranz | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | ||
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 10 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 43 | 6.39 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 42 | 7.63 | |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 20 | David Duris | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ