Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thụy Điển
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thụy Điển vs Slovenia hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thụy Điển vs Slovenia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thụy Điển vs Slovenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Timi Max Elsnik
Tomi Horvat
Zan Karnicnik
Dejan Petrovic
Jan Mlakar
Jon Gorenc Stankovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |||
| 19 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 2 | 82 | 6.21 | |
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 15 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 79 | 5.9 | |
| 17 | Isac Lidberg | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.82 | ||
| 20 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 14 | Roony Bardghji | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 46 | 6.12 | ||
| 22 | Besfort Zeneli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 61 | 5.71 | |
| 11 | Gustav Lundgren | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Defender | 3 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 3 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 58 | 6.83 | |
| 9 | Andraz Sporar | Forward | 0 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 19 | 7.41 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 6 | Jaka Bijol | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 63 | 6.97 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Tomi Horvat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Defender | 3 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 1 | Igor Vekic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 11 | Svit Seslar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 31 | 6.54 | |
| 15 | Danijel Sturm | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ